Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+8 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40628

UTF-8: E9BAB4

UTF-32: 9EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: yeast, leaven; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キク コク こうじ さけ

Tiếng Nhật (Kun): KOUJI

Tiếng Nhật (On): KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kiuk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 1 - (別阮大郎其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

bàng [ féng , páng ]

9004, tổng 9 nét, bộ sước 辵 (+6 nét)

Nghĩa: họ Bàng

Xem thêm:

kì, kỳ [ ]

6AB1, tổng 18 nét, bộ mộc 木 (+14 nét)

Xem thêm:

紙衣
chỉ y

Quảng Cáo

Vietnamese Dictionary