Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麴 - khúc | 麴 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+8 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40628

UTF-8: E9BAB4

UTF-32: 9EB4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kuk1

Định nghĩa tiếng Anh: yeast, leaven; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin:

Tiếng Nhật: キク コク こうじ さけ

Tiếng Nhật (Kun): KOUJI

Tiếng Nhật (On): KIKU

Tiếng Hàn (Latinh): KWUK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: kiuk

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cáp, hạp, hiệp, hợp [ ]

6546, tổng 10 nét, bộ phác 攴 (+6 nét)

Xem thêm:

thố, tạc [ cù , zuò ]

9162, tổng 12 nét, bộ dậu 酉 (+5 nét)

Nghĩa: khách rót rượu cho chủ

Xem thêm:

心理
tâm lí
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bột sắn dây