Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 麶 - | 麶 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: mạch (+11 nét) (lúa mạch)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40630

UTF-8: E9BAB6

UTF-32: 9EB6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Quan Thoại: chi

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠶆咹𦺓 Mời ăn trầu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

[ ]

7558, tổng 10 nét, bộ điền 田 (+5 nét)

Xem thêm:

toản, tản [ zǎn , zuàn ]

63DD, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cử động tay ; 2. tích tụ

Xem thêm:

孔老
khổng lão
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng