Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 麿

麿

Thông tin ký tự

Bộ: ma (+7 nét) (cây gai)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40639

UTF-8: E9BABF

UTF-32: 9EBF

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Định nghĩa tiếng Anh: I, personal name marker

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật: まろ

Tiếng Nhật (Kun): MARO

Tiếng Nhật (On): RO

Tiếng Hàn (Latinh): MA

Quan Thoại: mo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ba [ pā ]

8469, tổng 12 nét, bộ thảo 艸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hoa ; 2. tinh hoa

Xem thêm:

loại [ ]

982A, tổng 15 nét, bộ hiệt 頁 (+6 nét)

Xem thêm:

tự [ xù ]

6558, tổng 11 nét, bộ phác 攴 (+7 nét)

Nghĩa: thuật lại, kể lại

Mời xem:

Kỷ Mùi 1979 Nữ Mạng