Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黏揭
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 1 - (秋夜其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiếu [ jiào , qiáo , zhàn ]

91AE, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: uống rượu với ai mà không phải thù tạc

Xem thêm:

ngao [ áo ]

5ED2, tổng 13 nét, bộ nghiễm 广 (+10 nét)

Nghĩa: cái vựa đựng thóc

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính tân bình