Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黐

黐

Thông tin ký tự

Bộ: thử ⿉(+1 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40656

UTF-8: E9BB90

UTF-32: 9ED0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: to stick; sticky

Tiếng Hàn (Hangul): 리:1N

Pinyin: chī,lí

Tiếng Nhật: チ リ もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): CHI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: liɛ tjiɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thôn dạ - (村夜) | Nguyễn Du

Xem thêm:

lũng [ lǒng ]

9647, tổng 7 nét, bộ phụ 阜 (+5 nét)

Nghĩa: (tên núi)

Xem thêm:

tảo [ zǎo ]

85BB, tổng 17 nét, bộ thảo 艸 (+14 nét)

Nghĩa: rong, rêu

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nữ Mạng