Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+1 nét) (lúa nếp)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40656

UTF-8: E9BB90

UTF-32: 9ED0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Định nghĩa tiếng Anh: to stick; sticky

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: chī,

Tiếng Nhật: もち

Tiếng Nhật (Kun): MOCHI

Tiếng Nhật (On): CHI RI

Tiếng Hàn (Latinh): LI

Quan Thoại: chī

Âm thời Đường: liɛ tjiɛ

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

chậm, trậm [ zhèn ]

9E29, tổng 9 nét, bộ điểu 鳥 (+4 nét)

Nghĩa: 1. loài chim độc ; 2. rượu có độc

Xem thêm:

武官
vũ quan

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nữ Mạng