Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+4 nét) (màu đen)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 40663

UTF-8: E9BB97

UTF-32: 9ED7

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: tan1

Pinyin: tūn

Tiếng Nhật: トン

Quan Thoại: tūn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tích [ jī , jì ]

52E3, tổng 13 nét, bộ lực 力 (+11 nét)

Nghĩa: 1. đánh sợi, xe chỉ ; 2. tích luỹ

Xem thêm:

hi, hy [ chī , xī ]

74FB, tổng 11 nét, bộ ngoã 瓦 (+7 nét)

Nghĩa: cái ve đựng rượu

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm