Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hỏa (+11 203 nét) (lửa)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 40665

UTF-8: E9BB99

UTF-32: 9ED9

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Hàn Quốc, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mak6

Định nghĩa tiếng Anh: silent; quiet, still; dark

Tiếng Nhật: モク ボク だまる もだす

Tiếng Nhật (Kun): DAMARU MODASU

Tiếng Nhật (On): MOKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thốt, tuất, tốt [ cù , zú ]

5352, tổng 8 nét, bộ thập 十 (+6 nét)

Nghĩa: cuối cùng

Xem thêm:

hư, khư [ qū , xū ]

865A, tổng 11 nét, bộ hô 虍 (+5 nét)

Nghĩa: 1. không có thực ; 2. trống rỗng

Quảng Cáo

trẻ thích ăn