Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黚

黚

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40666

UTF-8: E9BB9A

UTF-32: 9EDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kim4

Tiếng Hàn (Hangul): 겸:1N

Pinyin: qián,jiān

Tiếng Nhật: ケン ゲン キン ゴン カン コン

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: qián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngỗ, ngộ [ wú , wǔ ]

727E, tổng 11 nét, bộ ngưu 牛 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chống lại, trái lại ; 2. húc bằng sừng

Xem thêm:

cố [ gù ]

9522, tổng 13 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Nghĩa: hàn (gắn bằng kim loại)

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng