Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+5 nét) (màu đen)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 40666

UTF-8: E9BB9A

UTF-32: 9EDA

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kim4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: qián,jiān

Tiếng Nhật: ケン ゲン キン ゴン カン コン

Tiếng Hàn (Latinh): KYEM

Quan Thoại: qián

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tam Tự Kinh - (三字经) |

Xem thêm:

do [ yóu ]

94C0, tổng 10 nét, bộ kim 金 (+5 nét)

Nghĩa: nguyên tố uran, U

Xem thêm:

phưởng [ bǎng , fǎng ]

7EBA, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: xe thành sợi

Xem thêm:

tã, đả [ duò , xiè ]

707A, tổng 7 nét, bộ hoả 火 (+3 nét)

Nghĩa: 1. tro nến, tàn nến ; 2. nến tắt

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng