Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 點妝

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cư, ky, kí, ký [ jī , jū ]

5C45, tổng 8 nét, bộ thi 尸 (+5 nét)

Nghĩa: ở, cư trú

Xem thêm:

địch [ dí ]

7CF4, tổng 22 nét, bộ mễ 米 (+16 nét)

Nghĩa: mua thóc, nhập thóc

Quảng Cáo

truyện tranh trạng quỷnh