Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黠

黠

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+6 nét) (màu đen)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40672

UTF-8: E9BBA0

UTF-32: 9EE0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kit3

Định nghĩa tiếng Anh: sly, cunning, shrewd; artful

Tiếng Hàn (Hangul): 힐:1N

Pinyin: xiá

Tiếng Nhật: カツ ゲチ さとい

Tiếng Nhật (Kun): SATOI WARUGASHIKO

Tiếng Nhật (On): KATSU

Tiếng Hàn (Latinh): HIL

Quan Thoại: xiá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoảng [ ]

595B, tổng 11 nét, bộ đại 大 (+8 nét)

Xem thêm:

phu [ fū ]

739E, tổng 8 nét, bộ ngọc 玉 (+4 nét)

Nghĩa: (xem: vũ phu 珷玞,碔砆)

Quảng Cáo

cửa nhôm kính tân phú