Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黰

黰

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+1 nét) (màu đen)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40688

UTF-8: E9BBB0

UTF-32: 9EF0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: can2

Định nghĩa tiếng Anh: young girl’s hair style

Pinyin: zhěn,yān

Tiếng Nhật: シン アン エン

Tiếng Nhật (Kun): KUROKAMI

Tiếng Nhật (On): SHIN AN EN

Quan Thoại: zhěn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

báo [ bào ]

8C79, tổng 10 nét, bộ trĩ 豸 (+3 nét)

Nghĩa: con báo

Xem thêm:

thinh, thính [ tīng , tìng ]

807D, tổng 22 nét, bộ nhĩ 耳 (+16 nét)

Nghĩa: nghe

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 1