Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 罅 - há | 罅 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+11 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32581

UTF-8: E7BD85

UTF-32: 7F45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa3

Định nghĩa tiếng Anh: crack, fissure, split

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xià

Tiếng Nhật: すき ひび

Tiếng Nhật (Kun): HIBI SUKI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

loan [ luán ]

5B6A, tổng 9 nét, bộ tử 子 (+6 nét)

Nghĩa: đẻ sinh đôi

Xem thêm:

剝落
bác lạc

Xem thêm:

主要
chủ yếu
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tử Vi Tuổi Giáp Tý 1984 Năm 2026 nam mạng