Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phẫu (+11 nét) (đồ sành)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 32581

UTF-8: E7BD85

UTF-32: 7F45

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laa3

Định nghĩa tiếng Anh: crack, fissure, split

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: xià

Tiếng Nhật: すき ひび

Tiếng Nhật (Kun): HIBI SUKI

Tiếng Nhật (On): KA KE

Tiếng Hàn (Latinh): HA

Quan Thoại: xià

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khai song - (開窗) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sí, xí [ chì , xī ]

994E, tổng 20 nét, bộ thực 食 (+12 nét)

Nghĩa: 1. rượu và thức ăn ; 2. lúa thóc ; 3. nấu chín

Quảng Cáo

tiếng chăm