Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: đỉnh (+2 nét) (cái đỉnh)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 40719

UTF-8: E9BC8F

UTF-32: 9F0F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mik6

Định nghĩa tiếng Anh: cover of tripod caldron

Pinyin:

Tiếng Nhật: ベキ ミャク

Tiếng Nhật (On): BEKI MYAKU

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

弩牙
nỗ nha

Xem thêm:

xuẩn [ chǔn ]

60F7, tổng 13 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: ngu xuẩn, đần độn

Xem thêm:

宴歌
yến ca

Quảng Cáo

dothainam