Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+5 nét) (con chuột)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 40742

UTF-8: E9BCA6

UTF-32: 9F26

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: diu1

Tiếng Nhật: チョウ てん

Tiếng Nhật (Kun): TEN

Tiếng Nhật (On): CHOU

Quan Thoại: diāo

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký Huyền Hư tử - (寄玄虛子) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Biệt Nguyễn đại lang kỳ 3 - (別阮大郎其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

77A6, tổng 17 nét, bộ mục 目 (+12 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Canh Tý 1960 Nữ Mạng