Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thử (+7 nét) (con chuột)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40750

UTF-8: E9BCAE

UTF-32: 9F2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ

Quan Thoại: tíng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưởng, thảng [ ]

6203, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+20 nét)

Xem thêm:

hoắc [ hé , huò ]

85FF, tổng 19 nét, bộ thảo 艸 (+16 nét)

Nghĩa: lá dâu

Mời xem:

Ất Hợi 1995 Nam Mạng