Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 鼮

鼮

Thông tin ký tự

Bộ: thử ⿏(+7 nét) (con chuột)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40750

UTF-8: E9BCAE

UTF-32: 9F2E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ting4

Pinyin: tíng

Tiếng Nhật: テイ ジョウ

Quan Thoại: tíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn Du

Xem thêm:

uý, uất [ wèi , yù , yùn ]

71A8, tổng 15 nét, bộ hoả 火 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nhẵn, trơn ; 2. hoà giải; là cho phẳng

Xem thêm:

tế [ xì ]

7D30, tổng 11 nét, bộ mịch 糸 (+5 nét)

Nghĩa: 1. nhỏ bé ; 2. tinh xảo ; 3. mịn

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nữ Mạng