Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齘

齘

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+4 nét) (răng)

Tổng nét: 19 nét

Unicode: 40792

UTF-8: E9BD98

UTF-32: 9F58

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haai6

Pinyin: xiè

Tiếng Nhật: カイ ケ

Tiếng Nhật (On): KAI GAI

Quan Thoại: xiè

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Khất thực - (乞食) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

di [ yí ]

75CD, tổng 11 nét, bộ nạch 疒 (+6 nét)

Nghĩa: bị đau

Xem thêm:

[ ]

7E9E, tổng 29 nét, bộ mịch 糸 (+23 nét)