Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 齦 - khẩn | ngân | 齦 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+6 nét) (răng)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 40806

UTF-8: E9BDA6

UTF-32: 9F66

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngan4

Định nghĩa tiếng Anh: gums

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: kěn,qiǎn,yín,kǔn

Tiếng Nhật: ギン ゴン コン カン ケン はぐき

Tiếng Nhật (Kun): HAGUKI

Tiếng Nhật (On): GIN KON

Tiếng Hàn (Latinh): KAN

Quan Thoại: kěn

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

即景 Tức cảnh (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

oả, tuy [ ]

5A1E, tổng 10 nét, bộ nữ 女 (+7 nét)

Xem thêm:

廉恥
liêm sỉ

Xem thêm:

羽客
vũ khách
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán thảo dược