Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+8 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 24753

UTF-8: E682B1

UTF-32: 60B1

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fei2

Định nghĩa tiếng Anh: to be desirous of speaking

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fěi

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): IINAYAMU

Tiếng Nhật (On): HI

Tiếng Hàn (Latinh): PI

Quan Thoại: fěi

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

lương [ liáng ]

6A11, tổng 15 nét, bộ mộc 木 (+11 nét)

Nghĩa: 1. nước Lương ; 2. đời nhà Lương của Trung Quốc ; 3. cầu ; 4. xà nhà

Xem thêm:

hạc, khác, xác [ hú , què ]

7910, tổng 18 nét, bộ thạch 石 (+13 nét)

Quảng Cáo

măng khô ngon