Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齯

齯

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+8 nét) (răng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40815

UTF-8: E9BDAF

UTF-32: 9F6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: teeth grown in old age

Pinyin: ní

Tiếng Nhật: ゲイ ジ ニ

Tiếng Nhật (On): GEI JI NI

Quan Thoại: ní

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêu, nhiêu, nạo [ náo , ráo ]

6A48, tổng 16 nét, bộ mộc 木 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 1