Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ (+8 nét) (răng)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40815

UTF-8: E9BDAF

UTF-32: 9F6F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngai4

Định nghĩa tiếng Anh: teeth grown in old age

Pinyin:

Tiếng Nhật: ゲイ

Tiếng Nhật (On): GEI JI NI

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tục [ sú ]

4FD7, tổng 9 nét, bộ nhân 人 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thói quen ; 2. người phàm tục

Xem thêm:

thầu, đẩu [ dǒu , tǒu ]

6568, tổng 12 nét, bộ phác 攴 (+8 nét)

Nghĩa: 1. tháo ra, mở ra, trải ra ; 2. phẩy, giũ, phủi

Xem thêm:

[ ]

6327, tổng 9 nét, bộ thủ 手 (+6 nét)

Quảng Cáo

tháo lắp giường