Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 齹

齹

Thông tin ký tự

Bộ: xỉ ⿒(+1 nét) (răng)

Tổng nét: 24 nét

Unicode: 40825

UTF-8: E9BDB9

UTF-32: 9F79

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ci1

Pinyin: cī,cuó

Tiếng Nhật: サ ザ シ ジ

Quan Thoại: cī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

yển [ yān , yǎn ]

90FE, tổng 11 nét, bộ ấp 邑 (+9 nét)

Nghĩa: tên một huyện ở tỉnh Hà Nam của Trung Quốc

Xem thêm:

bảo [ ]

73E4, tổng 10 nét, bộ ngọc 玉 (+6 nét)

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng