Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 龍飛鳳舞
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ shǔ ]

7CEC, tổng 19 nét, bộ mễ 米 (+13 nét)

Xem thêm:

biên [ biān , biàn ]

7F16, tổng 12 nét, bộ mịch 糸 (+9 nét)

Nghĩa: 1. đan, bện, tết ; 2. sắp xếp, tổ chức ; 3. biên soạn, biên tập ; 4. đặt ra, bịa ra ; 5. sách, quyển, tập ; 6. phần (của một bộ sách)

Xem thêm:

tuy [ zuì ]

69DC, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

quà việt nam mang đi nước ngoài