Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龚 - cung | 龚 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: long (+6 nét) (con rồng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 40858

UTF-8: E9BE9A

UTF-32: 9F9A

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: give, present; reverential

Quan Thoại: gōng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𦂾𦀻 Dệt cửi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

sỉ [ chǐ ]

6065, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+6 nét)

Nghĩa: xấu hổ, thẹn

Xem thêm:

giản [ jiǎn ]

67EC, tổng 9 nét, bộ mộc 木 (+5 nét)

Nghĩa: 1. kén chọn ; 2. thư, thiếp, thiệp

Xem thêm:

[ ]

9F24, tổng 17 nét, bộ thử 鼠 (+4 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng