Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quy (+5 nét) (con rùa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40861

UTF-8: E9BE9D

UTF-32: 9F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: autumn, fall; year

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: シュウ あき

Tiếng Nhật (Kun): AKI TOKI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoài, hoại [ huài ]

58DE, tổng 19 nét, bộ thổ 土 (+16 nét)

Nghĩa: tồi, kém, xấu, hư, hỏng, ung

Xem thêm:

[ piàn ]

9B78, tổng 15 nét, bộ ngư 魚 (+4 nét)

Xem thêm:

loạn [ luàn ]

4E82, tổng 13 nét, bộ ất 乙 (+12 nét)

Nghĩa: 1. lẫn lộn ; 2. rối ; 3. phá hoại

Mời xem:

Kỷ Hợi 1959 Nữ Mạng