Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 龝 - thu | thâu | 龝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: quy (+5 nét) (con rùa)

Tổng nét: 22 nét

Unicode: 40861

UTF-8: E9BE9D

UTF-32: 9F9D

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau1

Định nghĩa tiếng Anh: autumn, fall; year

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: シュウ あき

Tiếng Nhật (Kun): AKI TOKI

Tiếng Nhật (On): SHUU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWU

Quan Thoại: qiū

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

平吳大告 BÌNH NGÔ ĐẠI CÁO (Nguyễn Trãi)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

巴士
ba sĩ

Xem thêm:

內務
nội vụ

Xem thêm:

淵深
uyên thâm
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

đậu phộng ngon