Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: quyết (+7 nét) (nét sổ có móc)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20107

UTF-8: E4BA8B

UTF-32: 4E8B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si6

Định nghĩa tiếng Anh: affair, matter, business; to serve; accident, incident

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: shì,

Tiếng Nhật: こと つかう つかえる

Tiếng Nhật (Kun): KOTO TSUKAU KOTOTOSURU

Tiếng Nhật (On): JI SHI

Tiếng Hàn (Latinh): SA

Quan Thoại: shì

Âm thời Đường: *jrhiə̀ jrhiə̀

Tiếng Việt: sự

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thu dạ kỳ 2 - (秋夜其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Dạ hành - (夜行) | Nguyễn Du

Xem thêm:

trinh [ zhēn , zhēng ]

6862, tổng 10 nét, bộ mộc 木 (+6 nét)

Nghĩa: 1. cái cột góc tường ; 2. cội, gốc

Xem thêm:

phược, phạ, phạm [ pó ]

56A9, tổng 19 nét, bộ khẩu 口 (+16 nét)

Mời xem:

Nhâm Thân 1992 Nam Mạng