Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu (+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 21820

UTF-8: E594BC

UTF-32: 553C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: saap3

Định nghĩa tiếng Anh: speaking evil; gobbling sound made by ducks

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shà,qiè

Tiếng Nhật: ソウ ショウ すする ふむ

Tiếng Nhật (Kun): KURAHU SUSURU TSUIBAMU HUMU

Tiếng Nhật (On): SAHU SEHU

Tiếng Hàn (Latinh): SAP

Quan Thoại: shà

Tiếng Việt: thép

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

9745, tổng 24 nét, bộ vũ 雨 (+16 nét)

Xem thêm:

[ ]

5563, tổng nét, bộ

Xem thêm:

huân, ấm [ xūn , yīn , yìn ]

7AA8, tổng 14 nét, bộ huyệt 穴 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái nhà hầm ; 2. chôn lâu

Quảng Cáo

kính quận 2