Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31400

UTF-8: E7AAA8

UTF-32: 7AA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam3

Định nghĩa tiếng Anh: a cellar, a store-room

Pinyin: yìn,yīn,xūn

Tiếng Nhật: イン オン

Quan Thoại: yìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tịch [ xī , xì ]

77FD, tổng 8 nét, bộ thạch 石 (+3 nét)

Nghĩa: nguyên tố silic, Si

Xem thêm:

phi, phỉ [ fēi ]

99A1, tổng 17 nét, bộ hương 香 (+8 nét)

Nghĩa: thơm phức

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính quận 9