Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: huyệt (+9 nét) (hang lỗ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 31400

UTF-8: E7AAA8

UTF-32: 7AA8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jam3

Định nghĩa tiếng Anh: a cellar, a store-room

Pinyin: yìn,yīn,xūn

Tiếng Nhật: イン オン

Quan Thoại: yìn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cao, cáo [ gāo , gào ]

818F, tổng 14 nét, bộ nhục 肉 (+10 nét)

Nghĩa: dầu, mỡ, cao (thuốc)

Xem thêm:

thuỳ [ chuí ]

5015, tổng 10 nét, bộ nhân 人 (+8 nét)

Nghĩa: 1. nặng ; 2. tên một người có tài khéo đời cổ (thời Hoàng Đế và Đường Nghiêu, Trung Quốc)

Xem thêm:

繼子
kế tử

Mời xem:

Kỷ Mão 1999 Nam Mạng