Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 啣

啣

Thông tin ký tự

Bộ: khẩu ⼝(+8 nét) (cái miệng)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 21859

UTF-8: E595A3

UTF-32: 5563

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haam4

Định nghĩa tiếng Anh: hold in mouth; harbor, cherish

Tiếng Hàn (Hangul): 함:0N

Pinyin: xián

Tiếng Nhật: カン くつわ

Tiếng Nhật (Kun): KUTSUWA KUTSUBAMI FUKUMU

Tiếng Nhật (On): KAN GAN

Tiếng Hàn (Latinh): HAM

Quan Thoại: xián

Tiếng Việt: hàm

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sam, sâm [ ]

5E53, tổng 14 nét, bộ cân 巾 (+11 nét)

Xem thêm:

huỷ [ huǐ ]

6BC7, tổng 16 nét, bộ thù 殳 (+12 nét)

Mời xem:

Quý Mão 1963 Nam Mạng