
Thông tin ký tự
Bộ: nhật ⽇(+9 nét) (ngày, mặt trời)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 26258
UTF-8: E69A92
UTF-32: 6692
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kê thị trung từ - (嵇侍中祠) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 1 - (江頭散步其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thuỷ Liên đạo trung tảo hành - (水連道中早行) | Nguyễn DuXem thêm: