
Thông tin ký tự
Bộ: hành ⾏(+1 nét) (đi, thi hành, làm được)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 34910
UTF-8: E8A19E
UTF-32: 885E
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Hoàng Châu trúc lâu - (黃州竹樓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương Ưng Thiên Tử - (Devaputta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Mộ - (暮) | Hồ Chí MinhXem thêm:
Xem thêm: