Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+3 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20016

UTF-8: E4B8B0

UTF-32: 4E30

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fung1

Định nghĩa tiếng Anh: abundant, lush, bountiful, plenty

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: fēng

Tiếng Nhật: フウ ホウ ボウ みめよい

Tiếng Nhật (Kun): MIMEYOI SHIGERU

Tiếng Nhật (On): HOU FU FUU BU

Tiếng Hàn (Latinh): PONG

Quan Thoại: fēng

Tiếng Việt: phong

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

truất [ ]

6CCF, tổng 8 nét, bộ thuỷ 水 (+5 nét)

Xem thêm:

học [ xué ]

5B78, tổng 16 nét, bộ tử 子 (+13 nét)

Nghĩa: học hành

Xem thêm:

ninh, trữ [ níng , nìng , zhù ]

5BE7, tổng 14 nét, bộ miên 宀 (+11 nét)

Nghĩa: 1. an toàn ; 2. thà, nên ; 3. há nào, lẽ nào

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nữ Mạng