Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 貧寒
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

diêm, nguyên [ yán , yuán ]

82AB, tổng 7 nét, bộ thảo 艸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. (xem: nguyên hoa 花) ; 2. cây thuốc cá (một loại cây độc còn gọi là ngư độc 毒,毒, tên khoa học: daphne genkwa)

Quảng Cáo

kính quận 9