Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: ngư (+1 nét) (con cá)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 39969

UTF-8: E9B0A1

UTF-32: 9C21

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lau4

Pinyin: liú

Tiếng Nhật: リュウ

Tiếng Nhật (On): RYUU

Quan Thoại: liú

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tối [ ]

7E40, tổng 17 nét, bộ mịch 糸 (+11 nét)

Xem thêm:

嗔癡
sân si

Xem thêm:

母馬
mẫu mã

Mời xem:

Lịch vạn niên 2026