Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: dược (+8 nét) (sáo ba lỗ)

Tổng nét: 25 nét

Unicode: 40867

UTF-8: E9BEA3

UTF-32: 9FA3

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gok3

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク ロク

Tiếng Nhật (On): KAKU ROKU

Quan Thoại: jué

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thác lời trai phường nón - () | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 1 - (臥病其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

930E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Xem thêm:

chuỷ, truỳ [ chuí ]

68F0, tổng 12 nét, bộ mộc 木 (+8 nét)

Nghĩa: 1. gậy ngắn ; 2. đánh bằng gậy

Xem thêm:

biểu [ biāo , biǎo ]

98DA, tổng 16 nét, bộ phong 風 (+12 nét)

Nghĩa: gió cuốn

Quảng Cáo

bánh ráng hà tĩnh