Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phong (+12 nét) (gió)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 39130

UTF-8: E9A39A

UTF-32: 98DA

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: biu1

Định nghĩa tiếng Anh: whirlwind

Quan Thoại: biāo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trạc, trọc [ zhuó ]

6FC1, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Nghĩa: đục (nước)

Xem thêm:

[ liù ]

9DDA, tổng 22 nét, bộ điểu 鳥 (+11 nét)

Mời xem:

Ất Tỵ 1965 Nữ Mạng