Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丁當

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tiết [ sǎ , xiě , xiè ]

8EA0, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Nghĩa: đi vòng quanh

Xem thêm:

hùng [ xióng ]

718A, tổng 14 nét, bộ hoả 火 (+10 nét)

Nghĩa: con gấu

Xem thêm:

a, nha [ yā , yá , ya ]

5440, tổng 7 nét, bộ khẩu 口 (+4 nét)

Nghĩa: ạ, nha (phụ từ)

Quảng Cáo

chữ chăm