Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+17 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36512

UTF-8: E8BAA0

UTF-32: 8EA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: to limp

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: サツ サチ セツ セチ

Quan Thoại:

Âm thời Đường: set

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đối tửu - (對酒) | Nguyễn Du

Xem thêm:

尋機
tầm cơ

Xem thêm:

toả [ suǒ ]

93BB, tổng 18 nét, bộ kim 金 (+10 nét)

Xem thêm:

dữu, hựu, tụ [ xiù , yòu ]

890E, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: tay áo

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng