Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+17 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 36512

UTF-8: E8BAA0

UTF-32: 8EA0

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sit3

Định nghĩa tiếng Anh: to limp

Pinyin: ,xiè

Tiếng Nhật: サツ サチ セツ セチ

Quan Thoại:

Âm thời Đường: set

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liệt, lệ [ lì , liè ]

623E, tổng 8 nét, bộ hộ 戶 (+4 nét)

Nghĩa: 1. đến ; 2. thôi, dừng lại ; 3. định hẳn ; 4. ngang trái

Xem thêm:

卿士
khanh sĩ

Quảng Cáo

nhôm kính thủ đức