Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丂 - khảo | 丂 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+1 nét) (số một)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 19970

UTF-8: E4B882

UTF-32: 4E02

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: haau2

Định nghĩa tiếng Anh: obstruction of breath (qi) as it seeks release; variant of other characters

Pinyin: kǎo,qiǎo,

Tiếng Nhật: コウ

Tiếng Nhật (Kun): SAMATAGERARERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KYO

Quan Thoại: kǎo

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

翁昭虎和 Ông Chiêu Hổ hoạ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𨇉𣛭 Vịnh leo đu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

平復
bình phục

Xem thêm:

詩士
thi sĩ

Xem thêm:

暑天
thử thiên
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

nhôm kính quận 8