Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+1 nét) (số một)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 19972

UTF-8: E4B884

UTF-32: 4E04

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: soeng6

Định nghĩa tiếng Anh: above

Tiếng Nhật: ショウ

Tiếng Nhật (Kun): UE KAMI

Tiếng Nhật (On): SHOU

Tiếng Hàn (Latinh): SANG

Quan Thoại: shàng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

cung, cùng [ qióng ]

909B, tổng 5 nét, bộ ấp 邑 (+3 nét)

Quảng Cáo

học hán nôm