Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 褳

褳

Thông tin ký tự

Bộ: y ⾐(+11 nét) (áo)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 35123

UTF-8: E8A4B3

UTF-32: 8933

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: lin4

Định nghĩa tiếng Anh: folding purse inserted in belt

Pinyin: lián

Tiếng Nhật: レン

Quan Thoại: lián

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

điêu [ diāo ]

96D5, tổng 16 nét, bộ chuy 隹 (+8 nét)

Nghĩa: khắc, chạm

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nữ Mạng