Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+2 nét) (số một)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 19975

UTF-8: E4B887

UTF-32: 4E07

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: maan6

Định nghĩa tiếng Anh: ten thousand; innumerable

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: wàn,

Tiếng Nhật: マン バン ボク モク よろず

Tiếng Nhật (Kun): YOROZU

Tiếng Nhật (On): MAN BAN

Tiếng Hàn (Latinh): MAN MWUK

Quan Thoại: wàn

Tiếng Việt: vạn

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm:

kiều [ qiáo ]

7904, tổng 17 nét, bộ thạch 石 (+12 nét)

Nghĩa: (xem: kiều đầu 頭,头)

Quảng Cáo

san day