Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 下游
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bùi, bồi [ féi , péi ]

88F4, tổng 14 nét, bộ y 衣 (+8 nét)

Nghĩa: họ Bùi

Xem thêm:

hướng [ xiǎng ]

9977, tổng 9 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Nghĩa: 1. thết đãi ; 2. tiền quân lương ; 3. một lát, một lúc

Xem thêm:

ngô, ngữ [ wú ]

5CFF, tổng 10 nét, bộ sơn 山 (+7 nét)

Nghĩa: 1. núi Ngô (thuộc tỉnh Sơn Đông của Trung Quốc) ; 2. (xem: khu ngô 峿)

Quảng Cáo

English