Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丑 - sửu | xú | 丑 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19985

UTF-8: E4B891

UTF-32: 4E11

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cau2

Định nghĩa tiếng Anh: clown, comedian; second earthly branch

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: chǒu

Tiếng Nhật: チュウ チュ うし

Tiếng Nhật (Kun): USHI

Tiếng Nhật (On): CHUU CHU

Tiếng Hàn (Latinh): CHWUK CHWU

Quan Thoại: chǒu

Tiếng Việt: sửu

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

制師 Chế sư (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm:

啟土
khải thổ

Xem thêm:

[ ]

8387, tổng 10 nét, bộ thảo 艸 (+7 nét)

Xem thêm:

quán [ guàn ]

63BC, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: quật xuống, đánh đổ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Đinh Tỵ 1977 Nữ Mạng