Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 颍

颍

Thông tin ký tự

Bộ: hiệt ⾴(+6 nét) (đầu; trang giấy)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 39053

UTF-8: E9A28D

UTF-32: 988D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: wing6

Định nghĩa tiếng Anh: river in Anhui

Quan Thoại: yǐng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hiểu [ xiǎo ]

66C9, tổng 16 nét, bộ nhật 日 (+12 nét)

Nghĩa: trời sáng

Xem thêm:

nhạn [ yàn ]

96C1, tổng 12 nét, bộ chuy 隹 (+4 nét)

Nghĩa: chim nhạn

Quảng Cáo

bánh ram hà tĩnh