Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 专 - chuyên | 专 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 7 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19987

UTF-8: E4B893

UTF-32: 4E13

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: monopolize, take sole possession

Tiếng Nhật (Kun): MOPPARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

景秋 Cảnh Thu (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

哭𫯳爫𧆄 Khóc chồng làm thuốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

cúc [ ]

6A8B, tổng 17 nét, bộ mộc 木 (+13 nét)

Nghĩa: Tục dùng như chữ

Xem thêm:

囚丁
tù đinh

Xem thêm:

票櫃
phiếu quỹ
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Bính Thân 1956 Nam Mạng