Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 7 nét) (số một)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 19987

UTF-8: E4B893

UTF-32: 4E13

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyun1

Định nghĩa tiếng Anh: monopolize, take sole possession

Tiếng Nhật (Kun): MOPPARA

Tiếng Nhật (On): SEN

Quan Thoại: zhuān

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 2 - (雜吟其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sưởng, thảng [ chǎng , tǎng ]

60DD, tổng 11 nét, bộ tâm 心 (+8 nét)

Nghĩa: ngã lòng

Xem thêm:

居留
cư lưu

Xem thêm:

家勢
gia thế

Mời xem:

Nhâm Tuất 1982 Nữ Mạng