Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+3 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19991

UTF-8: E4B897

UTF-32: 4E17

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Ma Cao,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sai3

Định nghĩa tiếng Anh: thirty, thirtieth

Tiếng Nhật: セイ ジュウ

Tiếng Nhật (Kun): YO

Tiếng Nhật (On): SEI SE

Quan Thoại: shì

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

傳翹 TRUYỆN KIỀU (Nguyễn Du)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm:

bao [ bāo ]

5305, tổng 5 nét, bộ bao 勹 (+3 nét)

Nghĩa: 1. bao, túi, gói ; 2. bao bọc ; 3. vây quanh, quây quanh ; 4. thầu, thuê ; 5. bảo đảm, cam đoan ; 6. bao cấp ; 7. cục, bướu, khối u ; 8. bánh bao

Xem thêm:

鹖鸡
hạt kê

Xem thêm:

壓力
áp lực

Quảng Cáo

shop thảo dược