Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 丝 - ty | 丝 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhất (+4 nét) (số một)

Tổng nét: 5 nét

Unicode: 19997

UTF-8: E4B89D

UTF-32: 4E1D

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: si1

Định nghĩa tiếng Anh: silk; fine thread; wire; strings

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠屋𧋆 Vịnh ốc nhồi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

委質
uỷ chí

Xem thêm:

thẩm, trấm, trầm [ chèn , pán , shěn ]

700B, tổng 18 nét, bộ thuỷ 水 (+15 nét)

Nghĩa: 1. nước ép ra ; 2. nước

Xem thêm:

nao, nhu [ náo ]

7331, tổng 12 nét, bộ khuyển 犬 (+9 nét)

Nghĩa: một loài vượn

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

tiếng jrai