Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 丨

丨

Thông tin ký tự

Bộ: cổn ⼁(+0 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 1 nét

Unicode: 20008

UTF-8: E4B8A8

UTF-32: 4E28

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gwan2

Định nghĩa tiếng Anh: (same as 〡 HANGZHOU NUMERAL ONE) number one; line

Pinyin: gǔn

Tiếng Nhật: コン シ ジョ ニョ

Tiếng Nhật (Kun): SUSUMU SHIRIZOKU

Tiếng Nhật (On): KON SHI JO NYO

Tiếng Hàn (Latinh): KON

Quan Thoại: gǔn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

7CA9, tổng 12 nét, bộ mễ 米 (+6 nét)

Quảng Cáo

truyen trang quynh