Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: cổn (+1 nét) (nét sổ)

Tổng nét: 2 nét

Unicode: 20009

UTF-8: E4B8A9

UTF-32: 4E29

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gau2

Định nghĩa tiếng Anh: to join or connect the vine

Pinyin: jiū

Tiếng Nhật: キュウ キョウ ギョウ

Tiếng Nhật (Kun): MATSUWARU

Tiếng Nhật (On): KYUU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thục, trạc [ chuō , chuò ]

64C9, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Nghĩa: đâm, châm, trọc

Quảng Cáo

ram hà tĩnh