Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tường (+0 90’ nét) (mảnh gỗ, cái giường)

Tổng nét: 3 nét

Unicode: 20012

UTF-8: E4B8AC

UTF-32: 4E2C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: baan6

Định nghĩa tiếng Anh: half of tree trunk; rad. no. 90

Tiếng Nhật: ショウ ゾウ しょうへん

Quan Thoại: qiáng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kháp [ qiā ]

6390, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: lấy móng tay bấm để hái hoa

Mời xem:

Bính Dần 1986 Nữ Mạng