Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 偠

偠

Thông tin ký tự

Bộ: nhân ⼈(+9 nét) (người)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 20576

UTF-8: E581A0

UTF-32: 5060

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Hàn (Hangul): 요:1N

Pinyin: yǎo

Tiếng Nhật: ヨウ

Tiếng Nhật (Kun): SHINAYAKA TAOYAKA

Tiếng Nhật (On): EU

Tiếng Hàn (Latinh): YO

Quan Thoại: yǎo

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

ngai [ ái ]

769A, tổng 15 nét, bộ bạch 白 (+10 nét)

Nghĩa: trắng bóng

Xem thêm:

[ ]

9CBE, tổng 17 nét, bộ ngư 魚 (+9 nét)

Xem thêm:

thung, tòng, tụng [ ]

5F94, tổng 9 nét, bộ xích 彳 (+6 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 7